Tài nguyên dạy học

Đọc báo dùm bạn

Ảnh ngẫu nhiên

IMG_9158_1.jpg IMG_9157_1.jpg IMG_9125_1.jpg Dem_dong_loan.swf DSC04395.jpg DSC04493.jpg DSC04489.jpg DSC04487.jpg DSC04467.jpg Khuc_nhac_Noel.swf Dem_qua_nho_ban1.swf Thien_nguyen_viole.swf DSC011842.jpg DSC011871.jpg DSC011821.jpg Chuc_2013_Quang_loan.swf Loan_dem_giang_sinh_2012.swf LOAN_HA_NOI.swf DSCN0756.jpg Nguoi_thay.swf

Từ điển online


Tra theo từ điển:



Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Unit 10. Staying healthy

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Lê Thị Phương Mai (trang riêng)
    Ngày gửi: 12h:48' 05-01-2010
    Dung lượng: 2.9 MB
    Số lượt tải: 326
    Số lượt thích: 0 người
    Welcome
    Teacher in charge:
    LE THI PHUONG MAI
    i/Learn and play:Kim`s game
    i/Learn and play:
    Banana
    Orange
    Apple
    Fish
    Chicken
    Milk
    UNIT 10
    Lesson 4: B1,3 (p108-109)
    STAYING HEALTHY
    II/Vocabulary:
    - Potatoes (n):
    Khoai tây.
    - Lettuce(n):
    Rau xà lách.
    II/Vocabulary:
    - Tomato (n):
    Cà chua.
    II/Vocabulary:
    - Cabbage (n):
    Cải bắp.
    II/Vocabulary:
    - Onions:
    Hành tây.
    II/Vocabulary:
    - Peas (n):
    Đậu (hạt).
    II/Vocabulary:
    III/Checking: Matching
    Potatoes
    Lettuce
    Tomato
    Cabbage
    Onions
    Peas
    Yes, .. do.
    ..... you like fish?
    Do
    I
    IV/Structure:
    Model sentences:
    Structures:
    - Do+ S + like + noun?
    - Yes+ S + do/does./No+ S + do/does+ not
    Form:
    A: Yes, I do/No, I don`t
    Q: Do you like fish?
    Meaning:
    Use:
    Hỏi đáp về món ăn muốn dùng.
    - Bạn có thích cá không?
    - Vâng, có/ Không, không thích.
    Pictures drill:
    Ba/ X
    They / ?
    You / X
    Your father / ?
    Lan/ ?
    Pictures drill:
    Ba/ X
    - Do you like carrots?
    - No, I don`t.
    Pictures drill:
    Lan/ ?
    Pictures drill:
    You / X
    Your father / ?
    Pictures drill:
    Pictures drill:
    They / ?
    Mapped dialogue:
    -What....... Food?
    - I........................?
    - ................like .......?
    - Yes, ................
    - ................like ........?
    - No, ................
    Nhan
    Mai
    Mapped dialogue:
    -What....... Food?
    - I........................?
    - .............like ..........?
    - Yes, ................
    - ...............like ..........?
    - No, ................
    Lan
    Hung
    Guessing game:
    Homework
     
    Gửi ý kiến

    TRUYỀN THỐNG TRƯỜNG THCS TÂN HIỆP A5

    Chương trình giới thiệu sách 2015